water vascular system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống mạch nước (water vascular system) một hệ thống các ống chứa đầy chất lỏng, được sử dụng bởi các loài động vật da gai (echinoderms) như sao biển, nhím biển, hải sâm. Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển, bắt mồi, hô hấp, cảm nhận môi trường xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống mạch nước của sao biển cho phép di chuyển chậm rãi trên đáy đại dương.)
  • (Nhím biển sử dụng hệ thống mạch nước của chúng để mở rộng các chân ống nhằm kiếm ăn hô hấp.)
  • (Hệ thống mạch nước một đặc điểm độc đáo của động vật da gai, không thấycác nhóm động vật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrostatic skeleton": Hệ thống mạch nước hoạt động như một bộ xương thủy tĩnh, cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc thông qua áp lực chất lỏng bên trong các ống.
    • The water vascular system functions as a hydrostatic skeleton, allowing echinoderms to change shape and move. (Hệ thống mạch nước hoạt động như một bộ xương thủy tĩnh, cho phép động vật da gai thay đổi hình dạng di chuyển.)
  • "madreporite": Một cấu trúc giống như tấm lưới trên bề mặt cơ thể echinoderms, nơi nước biển đi vào hệ thống mạch nước.
    • Water enters the water vascular system through the madreporite, a porous plate on the animal's surface. (Nước đi vào hệ thống mạch nước thông qua madreporite, một tấm xốp trên bề mặt động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vascular system (danh từ): Hệ thống mạch máu (ở động vật xương sống) – không liên quan trực tiếp đến hệ thống mạch nước, nhưng cấu trúc ống tương tự.
    • The vascular system of humans transports blood, while the water vascular system of echinoderms transports seawater. (Hệ thống mạch máu của con người vận chuyển máu, trong khi hệ thống mạch nước của động vật da gai vận chuyển nước biển.)
  • Tube feet (danh từ số nhiều): Chân ốngcác phần mở rộng nhỏ, có thể co giãn của hệ thống mạch nước, dùng để di chuyển bám.
    • The tube feet are powered by the water vascular system. (Các chân ống được vận hành bởi hệ thống mạch nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống ống nước: Một cách gọi khác, nhấn mạnh cấu trúc ống chứa nước.
    • Echinoderms rely on their hệ thống ống nước for locomotion. (Động vật da gai phụ thuộc vào hệ thống ống nước để di chuyển.)
Các cụm từ liên quan
  • Water vascular system of echinoderms: Hệ thống mạch nước của động vật da gaicụm từ chuyên ngành để chỉ hệ thống này trong bối cảnh sinh học.
    • The water vascular system of echinoderms is a key adaptation for life on the seafloor. (Hệ thống mạch nước của động vật da gai một sự thích nghi quan trọng cho cuộc sống dưới đáy biển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

water vascular system
A sea star uses its water vascular system to move across the ocean floor.